cigar butt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẩu thuốc lá (phần còn lại sau khi hút): Phần cuối cùng rất ngắn của một điếu xì gà, còn lại sau khi đã hút gần hết. Nó thường quá ngắn để có thể cầm hoặc hút một cách an toàn và thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He flicked the cigar butt into the ashtray. (Anh ấy búng mẩu thuốc lá vào cái gạt tàn.)
- The sidewalk was littered with cigarette butts and a few cigar butts. (Vỉa hè ngổn ngang với những mẩu thuốc lá điếu và vài mẩu xì gà.)
- Please dispose of your cigar butt properly. (Hãy vứt mẩu thuốc lá của anh đúng chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh đầu tư (mượn hình ảnh ẩn dụ), thuật ngữ "cigar butt investing" được nhà đầu tư huyền thoại Benjamin Graham đề cập, chỉ việc mua những cổ phiếu rất rẻ (giống như mẩu thuốc lá bị vứt đi) để hưởng "một điếu hút cuối cùng" (tức lợi nhuận nhỏ cuối cùng) trước khi vứt bỏ chúng. Tuy nhiên, đây là cách dùng ẩn dụ chuyên ngành, không phải nghĩa đen của từ.
- His early strategy was sometimes described as cigar butt investing. (Chiến lược đầu đời của ông ấy đôi khi được mô tả là đầu tư kiểu mẩu thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Cigarette butt (n): Mẩu thuốc lá điếu. Đây là từ phổ biến hơn, chỉ phần còn lại của điếu thuốc lá thông thường (thường có đầu lọc), so với "cigar butt" thường không có đầu lọc.
- The park cleanup focused on removing cigarette butts. (Đợt dọn dẹp công viên tập trung vào việc nhặt các mẩu thuốc lá điếu.)
Từ đồng nghĩa
- Cigar end (n): Đầu mẩu xì gà. (Từ ít phổ biến hơn).
- Stub (n): Mẩu, đầu mẩu (có thể dùng chung cho bút chì, thuốc lá...). Trong ngữ cảnh, "cigar stub" có nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cigar butt".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cigar butt" theo nghĩa đen. Cách dùng ẩn dụ "cigar butt investing" như đã nêu ở trên có thể được coi là một thuật ngữ chuyên ngành.
Noun
- mẩu thuốc lá (phần còn lại sau khi hút)